Tổng hợp 6 bảng chữ cái khám mắt phổ biến và cách đọc bảng đo thị lực

Một trong những phương pháp kiểm tra thị lực phổ biến nhất hiện nay là sử dụng các bảng chữ cái khám mắt. Những bảng đo này không chỉ được các chuyên gia y tế sử dụng trong các phòng khám mà còn có thể áp dụng dễ dàng tại nhà để tự kiểm tra tình trạng mắt của bạn. Trong bài viết này, Khánh Linh Huvitz sẽ giới thiệu danh sách các bảng chữ cái khám mắt phổ biến nhất, cùng với hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng chúng để bạn có thể theo dõi và chăm sóc sức khỏe thị lực của mình một cách hiệu quả.

Các loại bảng chữ cái khám mắt cận thị phổ biến nhất hiện nay

Hiện nay, các bảng chữ cái đo độ cận thị được chia thành hai loại chính: bảng khám thị lực nhìn xa và bảng khám thị lực nhìn gần. Mỗi loại bảng có công dụng và cách sử dụng riêng, phù hợp với từng đối tượng và mục đích kiểm tra khác nhau. Dưới đây là chi tiết về các bảng chữ cái đo mắt cận thị phổ biến nhất hiện nay.

Bảng chữ cái đo thị lực nhìn xa 

Bảng đo thị lực chữ C 10/10 

bang-do-thi-luc-chu-c

Cấu Trúc: Bảng đo thị lực chữ C có thiết kế các vòng tròn hở giống như chữ C với phần hở xoay theo bốn hướng khác nhau: trên, dưới, trái, phải. Bảng tiêu chuẩn sẽ có 11 dòng, trong đó kích thước và khoảng cách của chữ C nhỏ dần từ trên xuống dưới.

Cách đo thị lực bằng bảng chữ C: Người được đo thị lực cần chỉ đúng chiều xoay của chữ C khi kiểm tra thị lực. Khi kiểm tra thị lực, ngồi cách bảng khoảng 5 mét.

Bảng chữ cái khám mắt chữ E 

bang-do-thi-luc-chu-E

Cấu Trúc: Bảng này gồm các chữ E xoay theo nhiều hướng khác nhau, kích thước chữ E giảm dần từ trên xuống.

Cách đo thị lực bằng bảng chữ E: Tại các phòng khám, người đo thị lực cần chỉ đúng hướng xoay của chữ E hoặc được đưa một miếng nhựa có hình chữ E để xoay đối chiếu với hình nhìn được trên bảng đo thị lực. Người đo thị lực sẽ ngồi cách bảng khoảng 5 mét.

Bảng chữ cái khám mắt Snellen

Bảng chữ cái khám mắt Snellen

Cấu Trúc: Bảng Snellen bao gồm các chữ cái in hoa L, F, D, O, I, E, Z. Bảng đo tiêu chuẩn có 11 dòng, với dòng đầu tiên chỉ có 1 chữ cái lớn nhất, các dòng sau kích thước nhỏ dần và số chữ cũng tăng lên.

Cách đọc bảng đo thị lực Snellen: Người đo thị lực phải đọc đúng tên chữ cái lần lượt theo hướng dẫn với thứ tự từ trên xuống và từ trái sang phải. Khoảng cách giữa bảng và người đo thị lực là 5 mét.

Bảng đo thị lực hình

bang-do-thi-luc-hinh

Cấu Trúc: Bảng đo thị lực hình gồm hình ảnh của các con vật và đồ vật khác nhau với kích thước giảm dần từ trên xuống.

Cách dùng bảng chữ cái khám mắt hình: Người được đo thị lực cần chỉ đúng tên của con vật hoặc đồ vật theo thứ tự từ trên xuống dưới cho đến khi không đọc được nữa. Khoảng cách khi ngồi đo thị lực là 5 mét.

Bảng đo thị lực nhìn gần 

Bảng đo cận thị  Parinaud

bang-do-thi-luc-Parinaud

Cấu Trúc: Bảng Parinaud gồm những câu ngắn bên cạnh có ghi các số thị lực cụ thể, thông dụng nhất đối với người biết chữ.

Cách Dùng bảng chữ cái khám mắt Parinaud: Người đo thị lực ngồi thoải mái trên ghế và đọc lần lượt các ký hiệu trên bảng theo thứ tự từ trên xuống. Khoảng cách khi dùng bảng đo thị lực gần là từ 30cm đến 35cm.

Bảng chữ cái khám mắt dạng thẻ

bang-chu-cai-kham-mat-dang-the

Cấu Trúc: Bảng thị lực dạng thẻ là các bảng đo thị lực chữ C, E, Snellen với kích thước nhỏ theo đúng quy ước để dùng cho việc đo thị lực nhìn gần. Bên cạnh các dòng đều có ghi số thị lực cụ thể.

Cách sử dụng bảng chữ cái khám mắt dạng thẻ: Người kiểm tra thị lực cầm thẻ ở khoảng cách 30cm đến 35cm và đọc lần lượt ký hiệu có trên thẻ theo hướng dẫn.

Hướng dẫn cách đọc bảng kiểm tra thị lực tại nhà

Để sử dụng bảng chữ cái đo độ cận tại nhà một cách hiệu quả, bạn cần tuân thủ theo các bước sau đây. Mỗi loại bảng đo độ cận có những yêu cầu cụ thể về khoảng cách và cách đọc ký hiệu, nhưng quá trình chuẩn bị và tiến hành cơ bản là giống nhau. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

Bước 1: Chuẩn bị: Chọn vị trí ngồi (hoặc đứng) sao cho bạn có thể giữ thẳng lưng và ở tư thế thoải mái. Mắt nhìn thẳng vào bảng đo thị lực và giữ nguyên tư thế này trong suốt quá trình kiểm tra.

Bước 2: Để đảm bảo kết quả đo chính xác, bảng đo thị lực cần được đặt trong môi trường có độ sáng trung bình tối thiểu 100 lux. Ánh sáng chiếu trực tiếp vào bảng đo phải sáng hơn ít nhất 40% so với ánh sáng tổng thể của căn phòng.

Bước 3: Kiểm tra từng bên mắt: Tiến hành kiểm tra thị lực lần lượt từng bên mắt. Bắt đầu với mắt phải, sau đó là mắt trái. Trong quá trình kiểm tra một bên mắt, bạn cần dùng tay hoặc kính đen để che mắt còn lại.

Bước 4: Đọc ký hiệu: Người bệnh đọc các ký hiệu trên bảng theo cách sử dụng của từng loại bảng đo thị lực. Đọc lần lượt từ trên xuống và từ trái sang phải cho đến khi không thể đọc chính xác được nữa. Cụ thể:

  • Bảng chữ C (Landolt): Xác định chiều xoay của chữ C (trên, dưới, trái, phải).
  • Bảng chữ E (Armaignac): Xác định hướng xoay của chữ E (trên, dưới, trái, phải)
  • Bảng Snellen: Đọc tên các chữ cái in hoa (L, F, D, O, I, E, Z).
  • Bảng đo thị lực hình: Chỉ đúng tên con vật hoặc đồ vật.
  • Bảng Parinaud: Đọc các câu ngắn hoặc ký hiệu.
  • Bảng đo thị lực dạng thẻ: Đọc ký hiệu trên thẻ theo hướng dẫn.

Bước 5: Ghi chép lại kết quả: Ghi lại kết quả đo thị lực của mỗi bên mắt. Điều này sẽ giúp bạn theo dõi và so sánh tình trạng thị lực qua các lần kiểm tra khác nhau.

Một số lưu ý khi đọc bảng chữ cái đo mắt

Khi đọc bảng đo thị lực, để có kết quả chính xác và đáng tin cậy, bạn cần tuân thủ một số lưu ý quan trọng. Những lưu ý này giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mắt và đảm bảo kết quả đo thị lực là chính xác nhất.

Cách ghi nhận kết quả đo thị lực

Dựa vào kết quả sau khi đo thị lực, bạn có thể xác định được tình trạng sức khỏe hiện tại của mắt. Dưới đây là cách phân tích kết quả đo thị lực:

  • Thị lực 10/10: Mắt tốt và hoàn toàn khỏe mạnh.
  • Thị lực 6 – 7/10: Cận thị ở khoảng 0.5 Diop.
  • Thị lực 4 – 5/10: Độ cận của mắt từ 1.5 – 2 Diop.
  • Thị lực dưới 3/10: Thị lực kém và độ cận cao từ 2 Diop trở lên.

>>> Xem chi tiết chỉ số mắt bình thường và cách đọc kết quả khám mắt

Những Lưu ý khi đo thị lực bằng bảng chữ cái khám mắt 

Sử dụng bảng đo đúng tiêu chuẩn: Bảng đo thị lực nên sử dụng chữ đen trên nền trắng để đảm bảo tính tương phản tốt nhất. Điều này giúp mắt dễ dàng nhận biết các ký hiệu và giảm thiểu sai số trong quá trình đo.

Điều chỉnh ánh sáng phù hợp: Nếu bạn vừa từ vùng sáng vào vùng tối hơn, hãy nghỉ ngơi khoảng 15 phút trước khi tiến hành đo thị lực. Điều này giúp mắt thích nghi với điều kiện ánh sáng mới và tránh tình trạng mỏi mắt, ảnh hưởng đến kết quả đo.

Kiểm tra định kỳ: 

  • Đối với trẻ em, nên kiểm tra thị lực định kỳ 3-6 tháng/lần để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các vấn đề về mắt.
  • Đối với người lớn, nên kiểm tra thị lực 6-12 tháng/lần. Nếu có dấu hiệu cận thị hoặc bất thường về thị lực, nên đi khám ngay tại các phòng khám hoặc bệnh viện chuyên khoa mắt để được hỗ trợ tốt nhất.

Thực hiện đo độ cận thị đúng cách: Đảm bảo tuân thủ đúng quy trình đo thị lực đã được hướng dẫn. Các bước cần được thực hiện một cách chính xác và cẩn thận, từ việc chuẩn bị tư thế ngồi, điều chỉnh ánh sáng, đến cách đọc và ghi nhận kết quả.

Thư giãn thoải mái: Trước khi đo thị lực, hãy thư giãn và nghỉ ngơi mắt để tránh mỏi mắt và căng thẳng. Điều này giúp đảm bảo kết quả đo thị lực là chính xác và phản ánh đúng tình trạng sức khỏe của mắt.

Nếu bạn gặp khó khăn hoặc không chắc chắn về kết quả đo thị lực, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn và hỗ trợ.

Kết luận 

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đã có thể tìm được bảng chữ cái khám mắt phù hợp và biết cách sử dụng chúng để kiểm tra mắt tại nhà. Việc sử dụng các bảng đo thị lực này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi tình trạng sức khỏe của mắt, từ đó có thể điều chỉnh chế độ sinh hoạt và làm việc một cách hợp lý hơn để bảo vệ thị lực. Đừng quên kiểm tra thị lực định kỳ và tham khảo ý kiến chuyên gia nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới để được giải đáp kịp thời nhé!

>>> Xem ngay: Cách chăm sóc thị lực 10/10

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *