Giải pháp màn hình thị lực kỹ thuật số tối ưu cho quy trình kiểm tra thị lực hiệu quả
Chẩn đoán chính xác với đa dạng màn hình kiểm tra thị lực
Môi trường kiểm tra tối ưu với các thiết lập tiện lợi
Nâng cao hiệu quả thăm khám với thiết kế hướng đến người dùng
Đo thị lực chính xác với đa dạng bảng kiểm tra
Được trang bị hơn 100 loại bảng kiểm tra thị lực, HDC-100 hỗ trợ nhiều phương pháp đánh giá khác nhau, giúp thực hiện kiểm tra thị lực và chức năng thị giác một cách chính xác và toàn diện.
Thiết bị cung cấp nhiều loại bảng kiểm tra như bảng chữ cái tiếng Anh, bảng số, bảng vòng hở Landolt (Landolt Ring), bảng thị lực Snellen, cùng bảng hình ảnh dành cho trẻ em, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thăm khám của nhiều nhóm đối tượng bệnh nhân.
 |
Biểu đồ ETDRS |
 |
Biểu đồ đảo ngược đen – trắng |
 |
Biểu đồ ngẫu nhiên |
 |
Đa dạng biểu đồ kiểm tra thị lực |
Khoảng cách kiểm tra linh hoạt và chế độ hiển thị màn hình dọc
HDC-100 cho phép điều chỉnh khoảng cách kiểm tra từ 1,5 m đến 8 m với bước điều chỉnh 0,1 m, đáp ứng linh hoạt nhu cầu đo thị lực trong nhiều không gian và điều kiện lắp đặt khác nhau.
Thiết bị hỗ trợ cả chế độ hiển thị màn hình ngang và màn hình dọc, giúp dễ dàng thích ứng với nhiều môi trường sử dụng, tối ưu hóa không gian phòng khám và nâng cao hiệu quả thăm khám.

Chế độ hiển thị màn hình dọc
Tích hợp với máy đo khúc xạ Huvitz
Khi kết nối với máy đo khúc xạ kỹ thuật số Huvitz (HDR-9000 và HDR-7100P). HDC-100 có thể được điều khiển trực tiếp từ bảng điều khiển của máy đo khúc xạ. Giúp quy trình kiểm tra thị lực diễn ra nhanh chóng, thuận tiện và liền mạch, đồng thời nâng cao hiệu quả làm việc cho bác sĩ và kỹ thuật viên.

Kết nối mạng với dòng máy HDR
1. Thông số kỹ thuật
<td>ata-start=”86″ data-end=”</yoastmark”>”130″ data-col-size=”lg”>>Màn hình TFT LCD WUXGA 24 inch (61,1 cm)</t
| ss=”yoast-text-mark”>ss=”yoast-text-mar |
r>k”>ss=”yoast-text-mark”>ss=”yoast-text-mark”>a-start=”62″ data-end=”86″ data-col-size=”md”>nly-node=””>Màn hình (Screen)
rt=”131″ data-end=”194″>h=”591″><tbody>
| -start=”131″ data-end=”166″ data-col-size=”md”><strong data-start=”133″ data-end=”165″ data-is=””>-only-node=””>Vùng hiển thị (Visible Area) |
518,4 (R) × 324,0 (C) mm |
| Tỷ lệ màn hình (Screen Ratio) |
16:10 |
| Độ phân giải (Resolution) |
1920 × 1200 pixel |
| Độ sáng (Brightness) |
Tối đa 300 cd/m² |
</table></tr>
| ass=””>=”yoast-text-mark” data-start=”343″ data-end=””>=”394″ data-col-size=”md”><strong class=”yoast-text-mark” data-start=”345″ data-end=”393″ data-is-only=””>-node=””>Khoảng cách đo khúc xạ (Refraction Distance)</td>ass=”yoast-text-mark” data-col=””>>-size=”lg” data-start=”394″ data-end=”476″>1,5–8,0 m (bước điều chỉnh 0,1 m) hoặc 4,75–26,00 ft (bước điều chỉnh 0,25 ft)</td> |
rt=”477″ data-end=”631″></tbody></tr>
| ata-end=”515″ data-col-size=”md”>Bộ xử lý chính (Main Processor) |
size=”lg”>Amlogic S905 SoC, 4 nhân ARM Cortex-A53 1,5 GHz, kiến trúc ARMv8 64-bit (28 nm), GPU 3 × ARM Mali-450 MP 700 MHz |
a-end=”700″><table style=”height: 31px;” width=”593″>siz=””>e=”md”>ata-start=”634″ data-end=”668″ data-is-only-node=””>=””>Bộ nhớ trong (Internal Memory)</td>Thẻ MicroSD 16 GB (90 MB/s)
<table style=”height: 32px;” width=”592″>ze=”md”>Nguồn điện (Power)DC 12 V, 5 A
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) |
55 W |
| Phương thức điều khiển (Control) |
Điều khiển bằng tia hồng ngoại (Infrared) hoặc giao tiếp nối tiếp RS-232 |
| Giao diện kết nối (External Interface) |
4 × USB, 1 × RS-232, 1 × Ethernet (10/100/1000 Mbps) |
| Kích thước và khối lượng (Dimensions & Weight) |
534 (R) × 361 (C) × 41 (S) mm, khoảng 4,0 kg |
2. Thông số phần mềm
</tr>
| ta-start=”62″ data-end=”100″ data-c=””>ol-size=”sm”>Hệ điều hành (Operating System) |
=””>=””>=””>=””>=””>=”</yoastmark”>”118″ data-=””>col-size=”sm”>Google Android</td> |
=”height: 30px;” width=”406″>
| “119”>ata-end=””>=”149″>data-co=””>l-size=”</yoastmark”>”sm”>rt=”121″ data-end=”</yoastmark”>”148″ data-is-only-node=””>Đa kênh (Multi-channel) |
Hỗ trợ tối đa 4 kênh |
3. Phụ kiện (Optinal)
=”68″ data-end=”310″ data-is-last-node=””>
s-last-node=””>
| Hạng mục |
Thành phần |
| -end=”114″ data-is-only-node=””>Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Accessory)</strong> |
Điều khiển từ xa hồng ngoại (IR Remote Control), Giá treo tường (Wall-Mount Bracket) |
| “249” data-col-size=”sm”>Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory) |
Chân đế sàn (Floor Stand), Kính đỏ/xanh (Red/Green Glass) |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật, cấu hình và phụ kiện của sản phẩm có thể được thay đổi mà không cần thông báo trước.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.